logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4757.42-4888.06
Bán
4870.13
Mua
4869.33
+106.5(+2.19%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
93.34-95.48
Bán
94.40
Mua
94.36
-0.18(-0.19%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4770.28-4775.23
Bán
4870.13
Mua
4869.33
+106.65(+2.19%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1888.71-1891.19
Bán
1887.56
Mua
1877.56
-9.67(-0.52%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2466.50-2469.00
Bán
2499.50
Mua
2499.50
+21(+0.84%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
59.22-60.64
Bán
60.57
Mua
60.57
+1(+1.65%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.841-3.884
Bán
4.864
Mua
4.864
+0.962(+19.78%)
#HGG26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.799-5.803
Bán
5.830
Mua
5.830
+0.031(+0.53%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.829-5.834
Bán
5.861
Mua
5.861
+0.031(+0.53%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.857-5.861
Bán
5.889
Mua
5.889
+0.032(+0.54%)
#QGG26
miNY Natural Gas, Feb 2026
Phạm vi của ngày
3.84-3.87
Bán
4.83
Mua
4.83
+0.93(+19.25%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3.12-3.15
Bán
3.54
Mua
3.54
+0.39(+11.02%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
3.09-3.12
Bán
3.48
Mua
3.48
+0.33(+9.48%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
63.87-64.06
Bán
65.06
Mua
65.06
+1.12(+1.72%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
63.32-63.50
Bán
64.35
Mua
64.35
+0.99(+1.54%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
62.98-63.15
Bán
63.94
Mua
63.94
+0.9(+1.41%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
423.80-427.00
Bán
427.00
Mua
427.00
+2.8(+0.66%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
431.40-434.80
Bán
434.80
Mua
434.80
+3.4(+0.78%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
52.42-52.98
Bán
52.98
Mua
52.98
+0.47(+0.89%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
53.29-53.85
Bán
53.83
Mua
53.83
+0.49(+0.91%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
291.50-295.20
Bán
294.90
Mua
294.90
+3.4(+1.15%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1052.75-1064.25
Bán
1064.25
Mua
1064.25
+11.5(+1.08%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
509.40-514.20
Bán
514.20
Mua
514.20
+3.9(+0.76%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
521.10-525.90
Bán
525.90
Mua
525.90
+4.2(+0.8%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
4244-4584
Bán
4476
Mua
4476
+110(+2.46%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
4314-4650
Bán
4544
Mua
4544
+106(+2.33%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
4394-4716
Bán
4612
Mua
4612
+106(+2.3%)
#LEG26
Futures Live Cattle, Feb 2026
Phạm vi của ngày
231.92-233.34
Bán
232.54
Mua
232.54
+0.04(+0.02%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
196.25-202.50
Bán
199.25
Mua
199.25
-3.25(-1.63%)
#KCH26
Coffee, Mar 2026
Phạm vi của ngày
342.00-347.25
Bán
342.75
Mua
342.75
-3.25(-0.95%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
326.00-330.50
Bán
326.75
Mua
326.75
-2.75(-0.84%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
319.75-324.00
Bán
320.50
Mua
320.50
-2.5(-0.78%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
64.33-64.54
Bán
64.40
Mua
64.40
0(0%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
65.87-66.15
Bán
66.01
Mua
66.01
0(0%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
67.34-67.55
Bán
67.48
Mua
67.48
+0.07(+0.1%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
14.67-14.89
Bán
14.88
Mua
14.88
+0.15(+1.01%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
14.29-14.48
Bán
14.47
Mua
14.47
+0.12(+0.83%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
14.29-14.49
Bán
14.47
Mua
14.47
+0.11(+0.76%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)