FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4476.87-4735.36
Bán
4499.15
Mua
4498.35
-144.28(-3.21%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
67.65-74.49
Bán
67.80
Mua
67.76
-5.02(-7.41%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4476.72-4735.36
Bán
4499.15
Mua
4498.35
-146.57(-3.26%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1382.99-1480.62
Bán
1403.87
Mua
1393.87
-42.26(-3.03%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1914.00-2014.00
Bán
1920.00
Mua
1920.00
-46.5(-2.42%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
93.09-99.61
Bán
98.15
Mua
98.15
+3.8(+3.87%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.045-3.168
Bán
3.090
Mua
3.090
-0.02(-0.65%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.247-5.535
Bán
5.276
Mua
5.276
-0.216(-4.09%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.273-5.563
Bán
5.301
Mua
5.301
-0.218(-4.11%)
#HGM26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.300-5.591
Bán
5.329
Mua
5.329
-0.218(-4.09%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
3.03-3.15
Bán
3.06
Mua
3.06
-0.03(-0.98%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
3.00-3.12
Bán
3.03
Mua
3.03
0(0%)
#QGM26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
3.12-3.24
Bán
3.15
Mua
3.15
0(0%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
70.18-73.00
Bán
72.38
Mua
72.38
+1.71(+2.36%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
105.00-113.07
Bán
112.33
Mua
112.33
+5.32(+4.74%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
100.42-107.34
Bán
106.78
Mua
106.78
+4.27(+4%)
#XBZN26
Brent Crude Oil, Jul 2026
Phạm vi của ngày
95.17-101.24
Bán
101.08
Mua
101.08
+3.73(+3.69%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
464.20-469.80
Bán
466.00
Mua
466.00
-3.8(-0.82%)
#ZLK26
Futures Soybean Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
65.03-66.47
Bán
65.39
Mua
65.39
+0.12(+0.18%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
64.79-66.22
Bán
65.26
Mua
65.26
+0.24(+0.37%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
63.86-65.30
Bán
64.37
Mua
64.37
+0.19(+0.3%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
594.30-609.00
Bán
595.50
Mua
595.50
-13.5(-2.27%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
2868-3060
Bán
2894
Mua
2894
-166(-5.74%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3244-3402
Bán
3312
Mua
3312
-76(-2.29%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3314-3462
Bán
3364
Mua
3364
-80(-2.38%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
297.25-312.25
Bán
311.00
Mua
311.00
+8.5(+2.73%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
291.00-304.50
Bán
303.25
Mua
303.25
+7.25(+2.39%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
281.75-292.75
Bán
291.00
Mua
291.00
+4.75(+1.63%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
67.06-68.18
Bán
67.27
Mua
67.27
-0.63(-0.94%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
71.05-71.82
Bán
71.33
Mua
71.33
-0.21(-0.29%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
69.09-70.07
Bán
69.30
Mua
69.30
-0.49(-0.71%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
15.31-15.71
Bán
15.62
Mua
15.62
+0.24(+1.54%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
15.40-15.84
Bán
15.77
Mua
15.77
+0.28(+1.78%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
15.70-16.16
Bán
16.07
Mua
16.07
+0.29(+1.8%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)