logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4127.93-4197.80
Bán
4117.48
Mua
4116.68
-75.45(-1.83%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
62.64-65.13
Bán
62.58
Mua
62.54
-2.5(-4%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4127.78-4197.80
Bán
4117.33
Mua
4116.53
-75.12(-1.82%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1245.96-1247.69
Bán
1228.34
Mua
1218.34
-42.18(-3.46%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1671.50-1671.50
Bán
1634.00
Mua
1634.00
-43(-2.63%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
73.57-74.42
Bán
73.76
Mua
73.76
-0.35(-0.47%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.229-3.232
Bán
3.264
Mua
3.264
+0.04(+1.23%)
#HGN26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
6.349-6.350
Bán
6.263
Mua
6.263
-0.103(-1.64%)
#HGQ26
Futures Copper, Jul 2026
Phạm vi của ngày
6.381-6.382
Bán
6.296
Mua
6.296
-0.103(-1.64%)
#HGU26
Futures Copper, Sep 2026
Phạm vi của ngày
6.413-6.414
Bán
6.328
Mua
6.328
-0.103(-1.63%)
#QGN26
miNY Natural Gas, Jul 2026
Phạm vi của ngày
3.21-3.21
Bán
3.24
Mua
3.24
+0.03(+0.93%)
#QGQ26
miNY Natural Gas, Aug 2026
Phạm vi của ngày
3.24-3.24
Bán
3.27
Mua
3.27
+0.03(+0.92%)
#XBZQ26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
78.09-78.17
Bán
77.64
Mua
77.64
-0.4(-0.52%)
#XBZU26
Brent Crude Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
77.73-77.81
Bán
77.32
Mua
77.32
-0.31(-0.4%)
#XBZV26
Brent Crude Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
77.17-77.23
Bán
76.81
Mua
76.81
-0.06(-0.08%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
71.06-71.14
Bán
70.87
Mua
70.87
-0.19(-0.27%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
69.48-69.56
Bán
69.33
Mua
69.33
-0.15(-0.22%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
68.39-68.47
Bán
68.24
Mua
68.24
-0.17(-0.25%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
4206-4570
Bán
4488
Mua
4488
+262(+5.84%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
4300-4668
Bán
4586
Mua
4586
+268(+5.84%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
4404-4776
Bán
4698
Mua
4698
+276(+5.87%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
270.00-270.00
Bán
270.00
Mua
270.00
0(0%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
260.00-268.25
Bán
266.25
Mua
266.25
+3.25(+1.22%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
250.50-257.00
Bán
254.75
Mua
254.75
+1.5(+0.59%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
77.07-78.19
Bán
77.07
Mua
77.07
-1.12(-1.45%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
78.26-79.38
Bán
78.33
Mua
78.33
-1.05(-1.34%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
73.85-74.69
Bán
73.85
Mua
73.85
-0.77(-1.04%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.26-13.67
Bán
13.35
Mua
13.35
-0.24(-1.8%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
13.74-14.22
Bán
13.84
Mua
13.84
-0.28(-2.02%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
14.69-15.15
Bán
14.76
Mua
14.76
-0.28(-1.9%)