FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
3876.02-3918.70
Bán
3899.58
Mua
3898.78
+22.76(+0.58%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
49.71-49.75
Bán
50.23
Mua
50.19
+1.065(+2.12%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
3897.73-3898.90
Bán
3899.58
Mua
3898.78
+22.91(+0.59%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
975.02-977.50
Bán
973.85
Mua
963.85
-10.15(-1.05%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1449.50-1451.50
Bán
1436.50
Mua
1436.50
+2(+0.14%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
99.32-102.73
Bán
99.60
Mua
99.60
-2.79(-2.8%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.939-2.942
Bán
2.927
Mua
2.927
-0.012(-0.41%)
#GCZ26
Futures Gold, dec 2026
Phạm vi của ngày
3906.80-3910.40
Bán
3908.50
Mua
3908.50
+18.5(+0.47%)
#GCF27
Futures Gold, Dec 2026
Phạm vi của ngày
3924.20-3929.50
Bán
3925.80
Mua
3925.80
+19.4(+0.49%)
#GCG27
Futures Gold, Feb 2027
Phạm vi của ngày
3938.90-3944.20
Bán
3940.30
Mua
3940.30
+17.2(+0.44%)
#HGZ26
Futures Copper, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6.512-6.517
Bán
6.525
Mua
6.525
+0.035(+0.54%)
#HGF27
Futures Copper, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6.551-6.556
Bán
6.564
Mua
6.564
+0.022(+0.34%)
#HGG27
Futures Copper, Feb 2027
Phạm vi của ngày
6.584-6.589
Bán
6.597
Mua
6.597
+0.024(+0.36%)
#QMZ26
miNY Crude Oil, Dec 2026
Phạm vi của ngày
102.27-102.54
Bán
99.60
Mua
99.60
-2.61(-2.62%)
#XBZZ26
Brent Crude Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
115.03-118.09
Bán
117.00
Mua
117.00
+1.53(+1.31%)
#XBZF27
Brent Crude Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
111.53-111.90
Bán
108.61
Mua
108.61
-3.23(-2.97%)
#XBZG27
Brent Crude Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
106.21-106.23
Bán
105.21
Mua
105.21
-1.01(-0.96%)
#ZCZ26
Futures Corn, Dec 2026
Phạm vi của ngày
447.20-450.60
Bán
450.60
Mua
450.60
+3.4(+0.75%)
#ZLZ26
Futures Soybean Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
65.52-66.17
Bán
65.73
Mua
65.73
-0.05(-0.08%)
#ZLF27
Futures Soybean Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
65.78-66.45
Bán
66.00
Mua
66.00
-0.05(-0.08%)
#ZLH27
Futures Soybean Oil, Feb 2027
Phạm vi của ngày
66.22-66.88
Bán
66.44
Mua
66.44
-0.07(-0.11%)
#ZMZ26
Futures Soybean Meal, Dec 2026
Phạm vi của ngày
324.60-325.80
Bán
325.40
Mua
325.40
+0.4(+0.12%)
#ZWZ26
Futures Wheat, Nov 2026
Phạm vi của ngày
600.90-606.00
Bán
604.80
Mua
604.80
+2.7(+0.45%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
5400-5596
Bán
5400
Mua
5400
-108(-2%)
#CCH27
Cocoa, Mar 2027
Phạm vi của ngày
5504-5696
Bán
5504
Mua
5504
-112(-2.03%)
#CCK27
Cocoa, May 2027
Phạm vi của ngày
5562-5750
Bán
5562
Mua
5562
-112(-2.01%)
#LEZ26
Futures Live Cattle, Dec 2026
Phạm vi của ngày
220.46-226.20
Bán
220.74
Mua
220.74
-5.46(-2.47%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
289.50-296.75
Bán
294.75
Mua
294.75
+5.25(+1.78%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
278.75-284.75
Bán
283.00
Mua
283.00
+4.25(+1.5%)
#KCK27
Coffee, May 2027
Phạm vi của ngày
274.75-280.75
Bán
278.75
Mua
278.75
+3.5(+1.26%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
77.49-78.68
Bán
78.54
Mua
78.54
+0.77(+0.98%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
81.27-82.39
Bán
82.25
Mua
82.25
+0.77(+0.94%)
#CTK27
Cotton, Apr 2027
Phạm vi của ngày
82.88-84.00
Bán
83.86
Mua
83.86
+0.77(+0.92%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
19.24-19.44
Bán
19.30
Mua
19.30
+0.01(+0.05%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
18.74-18.92
Bán
18.79
Mua
18.79
+0.01(+0.05%)
#SBN27
Sugar, Jul 2027
Phạm vi của ngày
18.37-18.54
Bán
18.41
Mua
18.41
+0.02(+0.11%)