FX.co ★ Chỉ số. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
#USDX
US Dollar Index
Phạm vi của ngày
101.40-101.96
Bán
101.63
Mua
101.57
-0.37(-0.36%)
#SPX
S&P 500 Index
Phạm vi của ngày
7611.43-7613.31
Bán
7622.16
Mua
7621.26
+40.8(+0.54%)
#INDU
Dow Jones Industrial Average
Phạm vi của ngày
51957.70-51963.40
Bán
52054.00
Mua
52042.50
+261(+0.5%)
#FTSE
FTSE 100
Phạm vi của ngày
10682.80-10743.80
Bán
10740.70
Mua
10737.10
+1.3(+0.01%)
#NDX
NASDAQ-100
Phạm vi của ngày
28526.00-28545.60
Bán
28643.40
Mua
28639.80
+255.6(+0.89%)
#SMI
Swiss Market Index
Phạm vi của ngày
14694.90-14797.20
Bán
14790.00
Mua
14783.40
+6.9(+0.05%)
#SPAIN35
IBEX35
Phạm vi của ngày
18646.70-18849.90
Bán
18849.60
Mua
18840.60
+166.7(+0.88%)
#AEX25
Netherlands 25 Index
Phạm vi của ngày
1130.87-1136.06
Bán
1135.87
Mua
1135.12
+1.96(+0.17%)
#ITALY40
FTSE MIB
Phạm vi của ngày
27822.20-27822.20
Bán
27837.40
Mua
27822.20
0(0%)
#STOXX50
STOXX Europe 50
Phạm vi của ngày
6120.60-6160.30
Bán
6158.90
Mua
6155.90
+35.3(+0.57%)
#N225
Nikkei 225
Phạm vi của ngày
62570-62665
Bán
63276
Mua
63256
+915(+1.45%)
#HSI
Hang Seng Index
Phạm vi của ngày
23279-23458
Bán
23435
Mua
23415
+42(+0.18%)
#DAX
DAX 30
Phạm vi của ngày
25733.90-25906.70
Bán
25897.70
Mua
25891.40
+64.7(+0.25%)
#FRANCE40
CAC40
Phạm vi của ngày
7942.10-8001.20
Bán
8006.50
Mua
8002.00
+21.1(+0.26%)
#ASX200
Australia 200 Index
Phạm vi của ngày
8840.10-8895.50
Bán
8894.50
Mua
8890.50
+12.3(+0.14%)
#VIX
Volatility Index
Phạm vi của ngày
19.92-19.92
Bán
19.59
Mua
19.24
-0.68(-3.53%)