FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
76258.00-77598.10
Bán
77327.70
Mua
77327.45
+770.85(+1%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2443.22-2445.22
Bán
2474.92
Mua
2473.02
+22.25(+0.9%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
53.89-53.93
Bán
54.65
Mua
54.56
+0.73(+1.34%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.2861-1.3273
Bán
1.3207
Mua
1.3195
+0.0224(+1.7%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
233.71-234.81
Bán
245.58
Mua
245.54
+12.59(+5.13%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
233.71-234.81
Bán
245.58
Mua
245.54
+12.59(+5.13%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
7.777-7.866
Bán
8.620
Mua
8.605
+0.987(+11.47%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
11.367-11.379
Bán
11.752
Mua
11.740
+0.3805(+3.24%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.828-0.835
Bán
0.871
Mua
0.858
+0.039(+4.55%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.0485-1.1228
Bán
1.1381
Mua
1.1251
+0.058(+5.16%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.08149-0.08162
Bán
0.08426
Mua
0.08415
+0.00246(+2.92%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.20167-0.20200
Bán
0.21520
Mua
0.21370
+0.01235(+5.78%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
101.48-101.54
Bán
104.69
Mua
104.65
+3.44(+3.29%)