FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
87263.30-90574.30
Bán
87857.48
Mua
87857.23
-1618.87(-1.84%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2932.15-2944.55
Bán
2895.85
Mua
2893.95
-94.57(-3.27%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
67.05-67.16
Bán
66.68
Mua
66.59
-0.45(-0.68%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.8863-1.8913
Bán
1.8865
Mua
1.8853
-0.0013(-0.07%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
571.91-574.45
Bán
576.79
Mua
576.75
+7.74(+1.34%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
571.91-574.49
Bán
576.79
Mua
576.75
+7.74(+1.34%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
4.686-4.987
Bán
4.825
Mua
4.810
+0.06(+1.25%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
12.094-12.151
Bán
12.011
Mua
11.999
-0.2029(-1.69%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
1.305-1.307
Bán
1.323
Mua
1.310
+0.012(+0.92%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.8908-1.8981
Bán
1.8995
Mua
1.8865
-0.0183(-0.97%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.12310-0.12351
Bán
0.12183
Mua
0.12172
-0.00198(-1.63%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.34944-0.35128
Bán
0.35072
Mua
0.34922
-0.00164(-0.47%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
125.63-126.05
Bán
126.57
Mua
126.53
-0.26(-0.21%)